dakō
noun / suru-verbdi chuyển ngoằn ngoèo
keikou
nounánh sáng huỳnh quang
kaeru-ka genshō
nounhiện tượng người ta trở nên giống nhau như nhau
yūkai
noun / suru-verbtan chảy
yūshi
noun / suru-verbcho vay vốn
けつえきけんさ (ketsueki kensa)
nounxét nghiệm máu
けっしょく
nounsắc mặt hồng hào
ikanai
verb (negative form)không đi
itte kite ne
phraseđi và quay lại nhé
itte kimasu
phrasetôi đi đây
itte rasshai
interjectionchúc đi nhé
koudou
noun / suru-verbhành động