胃

i

¿Qué significa "胃"?

dạ dày

胃が痛いです。

Tôi bị đau dạ dày.


¿Cómo usar "胃" correctamente?

trang trọng

Bộ phận trong cơ thể con người, nằm ở phần trên của ổ bụng, có chức năng tiêu hóa thức ăn.

胃は消化器官の一つです。

Dạ dày là một cơ quan tiêu hóa.

胃の調子が悪い。

Tôi thấy khó chịu trong dạ dày.

Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.

Cụm từ kết hợp

胃が痛いđau dạ dày胃が悪いdạ dày kém胃がもたれるkhó tiêu, đầy bụng胃酸axit dạ dày胃カメラnội soi dạ dày

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

胃が重いcụm từ
cảm thấy nặng bụng, khó tiêu
胃に負担がかかるcụm từ
gây áp lực lên dạ dày

Mẹo hay

Phân biệt 胃 và 胃袋

'胃' chỉ cơ quan dạ dày, trong khi '胃袋' thường mang nghĩa bóng là 'bụng dạ' hoặc 'cảm giác thèm ăn'. Ví dụ: '胃袋が空く' (bụng đói).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'胃' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về chức năng tiêu hóa. Không dùng để chỉ các bộ phận khác trong cơ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 胃 (vị) nghĩa là dạ dày. Chữ 胃 trong tiếng Nhật giữ nguyên nghĩa gốc từ tiếng Hán.

Ghi chú sử dụng

Từ '胃' thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, sức khỏe hoặc khi nói về chức năng tiêu hóa. Không nên nhầm lẫn với '胃袋' (bụng dạ) hay '胃臓' (thận).

Phân tích từ

胃
dạ dày
root
Từ Điển Nhật Việt