폼미쳤다
rất đẹp, rất ấn tượng이 게임의 그래픽이 폼미쳤다!
Đồ họa của trò chơi này rất ấn tượng!
thông thường
Thực hiện một việc gì đó một cách rất ấn tượng, thường liên quan đến đồ họa, thiết kế hoặc phong cách
이 스트리머의 방송이 폼미쳤다!
Phóng trực tiếp của streamer này rất ấn tượng!
Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Thường được sử dụng để mô tả đồ họa, thiết kế hoặc phong cách của một trò chơi, video hoặc nội dung trực tuyến.
Nguồn gốc từ
Từ '폼' (phom) có nguồn gốc từ tiếng Anh 'form' (hình dạng, phong cách), và '미쳤다' (michyeosseo) có nghĩa là 'điên' hoặc 'rất ấn tượng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming hoặc internet để mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc nổi bật.
Phân tích từ
폼
hình dạng, phong cách
root미쳤다
rất ấn tượng, điên
suffixTừ Điển Hàn Việt