추천해 주세요
giới thiệu이 영화 정말 좋았어요. 추천해 주세요!
Phim này thật tuyệt vời. Giới thiệu cho tôi đi!
Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó giới thiệu hoặc khuyến nghị một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều gì đó.
이 레스토랑 맛있어요. 추천해 주세요!
Quán ăn này ngon lắm. Giới thiệu cho tôi đi!
이 책 정말 재미있어요. 추천해 주세요!
Quý sách này thật vui. Giới thiệu cho tôi đi!
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn biết ý kiến của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn biết ý kiến của người khác.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu này thường được sử dụng khi muốn biết ý kiến của người khác về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ '추천' (giới thiệu) kết hợp với '해 주세요' (làm cho tôi) để tạo thành một câu hỏi thân mật.
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng khi muốn biết ý kiến của người khác về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc điều gì đó. Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.