Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 철

철

cheol

¿Qué significa "철" en Vietnamese?

sắt

이 문은 철로 만들어졌어요.

Cửa này được làm bằng sắt.


¿Cómo usar "철" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Kim loại có tính chất cứng, có màu xám và có tính dẫn điện cao.

철은 매우 튼튼한 금속입니다.

Sắt là một kim loại rất bền chắc.

Thường được sử dụng để làm các công trình xây dựng và các dụng cụ.

thông thường

Thời kỳ hoặc mùa trong năm.

겨울철에는 날씨가 매우 추워요.

Mùa đông thời tiết rất lạnh.

Dùng để chỉ một khoảng thời gian nhất định trong năm.

Cụm từ kết hợp

철근thép cốt철분sắt철도đường sắt

Từ đồng nghĩa

강철철분

Cụm từ liên quan

철이 들다cụm từ
trở nên chín chắn
철이 없다cụm từ
không có trí tuệ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '철' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Kim loại

Khi '철' dùng để chỉ kim loại, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '鐵' (thiết) có nghĩa là sắt.

Ghi chú sử dụng

Từ '철' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ kim loại, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp. Khi dùng để chỉ mùa hoặc thời kỳ, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Phân tích từ

철
sắt
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.