Looking up...
육류 소비가 증가하면서 가격이 오르고 있다.
Sự tiêu thụ thịt tăng lên khiến giá cả tăng cao.
Sự tiêu thụ các sản phẩm từ thịt (gà, bò, heo, lợn, cừu, etc.) trong một nền kinh tế hoặc thị trường.
육류 소비가 경제 성장에 기여하고 있다.
Sự tiêu thụ thịt đang góp phần vào sự phát triển kinh tế.
Thường được sử dụng trong phân tích thị trường, báo cáo kinh tế hoặc nghiên cứu tiêu thụ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc phân tích thị trường.
'육류 소비' chỉ sự tiêu thụ, còn '육류 생산' chỉ sự sản xuất thịt.
Từ '육류' (thịt) + '소비' (tiêu thụ), kết hợp để chỉ sự tiêu thụ các sản phẩm từ thịt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc nghiên cứu thị trường.