여행

yeohaeng
chuyến đi

내일 가족과 함께 여행 갈 거예요.

Tôi sẽ đi du lịch với gia đình ngày mai.


thông thường

Hoạt động đi du lịch, thường là để nghỉ ngơi, khám phá hoặc giải trí.

여행을 계획하고 있어요.

Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi.

해외 여행은 항상 신나는 경험이에요.

Chuyến đi nước ngoài luôn là một trải nghiệm thú vị.

Thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi ngắn hạn hoặc dài hạn, có thể là trong nước hoặc quốc tế.

Cụm từ kết hợp

여행 계획kế hoạch du lịch여행 가방vali du lịch여행 일정lịch trình du lịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

여행의 즐거움cụm từ
sự vui thú của du lịch
여행의 시작cụm từ
bắt đầu chuyến đi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '여행' và '출장' có sự khác biệt. '여행' dùng cho du lịch giải trí, còn '출장' dùng cho công tác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Nếu muốn nói về chuyến đi công tác, hãy sử dụng '출장' thay vì '여행'.

Nguồn gốc từ

Từ '여행' có nguồn gốc từ chữ Hán '旅行', trong đó '旅' có nghĩa là 'đi du lịch' và '行' có nghĩa là 'đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi có mục đích giải trí hoặc khám phá, không bao gồm các chuyến đi công tác (sử dụng '출장' thay vào đó).

Phân tích từ

여
du lịch
root
+
행
đi
root
Từ Điển Hàn Việt