시합에 지다

sihap-e jida
bị thua trong trận đấu

우리 팀은 시합에 졌지만, 잘 싸웠어요.

Đội chúng tôi bị thua trận đấu nhưng đã chiến đấu tốt.


thông thường

Thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi

그는 이번 시합에 졌지만, 다음에 더 잘할 거예요.

Anh ấy bị thua trận đấu này nhưng sẽ chơi tốt hơn lần sau.

시합에 지면 실망스럽지만, 배울 점이 많아요.

Nếu bị thua trận đấu thì có thể buồn nhưng cũng có nhiều điều để học.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

시합에 지다bị thua trong trận đấu시합에 이기다thắng trong trận đấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

시합에서 이기다cụm từ
thắng trong trận đấu
시합에 참가하다cụm từ
tham gia trận đấu

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Cụm từ này thường dùng khi nói về kết quả của một trận đấu thể thao.

Quy tắc vàng

Kết hợp với từ thể thao

Thường kết hợp với các từ như '축구', '농구', '배구' để chỉ loại thể thao cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '시합' (trận đấu) và '지다' (bị thua) kết hợp lại.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi.

Phân tích từ

시합
trận đấu
root
+
에
trong
postposition
+
지다
bị thua
verb
Từ Điển Hàn Việt