Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말은 신중하게 해야 한다

말은 신중하게 해야 한다

mareun sinjunghage haeya handa
nói phải cân nhắc kỹ

그는 중요한 meetings에서는 말을 신중하게 해야 한다.

Anh ấy phải cân nhắc kỹ lời nói trong những cuộc họp quan trọng.


trang trọng

Cần phải suy nghĩ cẩn thận trước khi nói, đặc biệt trong những tình huống quan trọng.

사장님 앞에서 말을 신중하게 해야 한다.

Phải cẩn thận lời nói trước mặt giám đốc.

이 문제는 민감한 주제니까 말을 신중하게 해야 한다.

Vấn đề này nhạy cảm nên phải nói thật cẩn thận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi đối diện với người có quyền lực.

Cụm từ kết hợp

말을 신중히 하다nói một cách thận trọng말을 조심스럽게 하다nói một cách cẩn thận말을 신중하게 하다nói có suy nghĩ

Từ đồng nghĩa

말을 삼가다말을 조심하다

Từ trái nghĩa

말을 함부로 하다말을 막 하다

Cụm từ liên quan

입이 무겁다cụm từ
ít nói, kín miệng
입을 조심하다cụm từ
cẩn thận lời nói

Mẹo hay

Khi nào dùng '말은 신중하게 해야 한다'?

Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ trước khi nói, đặc biệt trong môi trường công sở, khi gặp cấp trên, hoặc khi thảo luận những chủ đề nhạy cảm.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc '~해야 한다' diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết. Kết hợp với '말은 신중하게' tạo thành nghĩa 'phải nói một cách thận trọng'.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '말' (lời nói) + '은' (đánh dấu chủ ngữ) + '신중하게' (một cách thận trọng) + '해야 한다' (phải làm). Cấu trúc ngữ pháp thể hiện nghĩa vụ phải làm gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có vị thế cao hơn. Có thể thay thế bằng '말을 삼가다' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

말
lời nói, lời nói
root
+
은
đánh dấu chủ ngữ (chủ ngữ là '말')
particle
+
신중하게
một cách thận trọng, cẩn thận
adverb
+
해야 한다
phải làm
auxiliary verb + auxiliary verb
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.