Looking up...
그는 중요한 meetings에서는 말을 신중하게 해야 한다.
Anh ấy phải cân nhắc kỹ lời nói trong những cuộc họp quan trọng.
Cần phải suy nghĩ cẩn thận trước khi nói, đặc biệt trong những tình huống quan trọng.
사장님 앞에서 말을 신중하게 해야 한다.
Phải cẩn thận lời nói trước mặt giám đốc.
이 문제는 민감한 주제니까 말을 신중하게 해야 한다.
Vấn đề này nhạy cảm nên phải nói thật cẩn thận.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi đối diện với người có quyền lực.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ trước khi nói, đặc biệt trong môi trường công sở, khi gặp cấp trên, hoặc khi thảo luận những chủ đề nhạy cảm.
Cấu trúc '~해야 한다' diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết. Kết hợp với '말은 신중하게' tạo thành nghĩa 'phải nói một cách thận trọng'.
Tổ hợp từ '말' (lời nói) + '은' (đánh dấu chủ ngữ) + '신중하게' (một cách thận trọng) + '해야 한다' (phải làm). Cấu trúc ngữ pháp thể hiện nghĩa vụ phải làm gì đó.
Thường đi kèm với các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có vị thế cao hơn. Có thể thay thế bằng '말을 삼가다' trong một số ngữ cảnh.