Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말괄량이

말괄량이

malgwalgangi
cô bé hay làm điều ngớ ngẩn

우리 딸은 말괄량이라 항상 장난을 친다.

Con gái tôi hay làm điều ngớ ngẩn nên luôn làm trò đùa.


thông thường

Người, thường là trẻ em, hay làm điều ngớ ngẩn hoặc làm trò đùa, thường với ý nghĩa vui vẻ và không có ý xấu.

그 아이는 말괄량이라 항상 웃음거리가 된다.

Cậu bé ấy hay làm điều ngớ ngẩn nên luôn trở thành đối tượng cười.

말괄량이 같은 행동으로 주변 사람들을 웃게 만든다.

Với những hành động ngớ ngẩn, anh ấy làm mọi người xung quanh cười.

Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người trẻ có tính cách vui vẻ, hay làm trò đùa.

Cụm từ kết hợp

말괄량이 같은 행동hành động ngớ ngẩn말괄량이 아이trẻ em hay làm trò đùa

Từ đồng nghĩa

장난꾸러기장난꾸러기 아이말괄량이 같은 사람

Từ trái nghĩa

진지한 사람성숙한 사람

Cụm từ liên quan

장난꾸러기cụm từ
người hay làm trò đùa
말괄량이 같은 행동cụm từ
hành động ngớ ngẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả người hay làm trò đùa một cách vui vẻ.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả hành vi xấu

Từ này không dùng để mô tả hành vi có ý xấu hoặc gây phiền toái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '말' (ngôn ngữ, lời nói) và '괄량이' (người hay làm trò đùa), mô tả người hay nói chuyện vui vẻ và làm trò đùa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người trẻ có tính cách vui vẻ, không có ý xấu. Có thể dùng để mô tả người lớn nếu họ có tính cách tương tự.

Phân tích từ

말
ngôn ngữ, lời nói
root
+
괄량이
người hay làm trò đùa
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.