뒤늦게 후회하다
hối hận muộn màng뒤늦게 후회했지만 이미 늦었다.
Anh ta hối hận muộn màng nhưng đã quá muộn rồi.
thông thường
Hối hận về việc gì đó sau khi đã quá muộn để sửa chữa hoặc thay đổi.
그를 떠난 뒤늦게 후회했다.
Anh ta hối hận muộn màng sau khi đã rời bỏ anh ấy.
시험 공부를 뒤늦게 후회했다.
Anh ta hối hận muộn màng vì đã chậm trễ trong việc ôn thi.
Thường được sử dụng khi người ta nhận ra lỗi lầm của mình nhưng đã quá muộn để khắc phục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hối hận
Thường được sử dụng khi người ta nhận ra lỗi lầm của mình nhưng đã quá muộn để sửa chữa.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '뒤늦게' (muộn màng) và '후회하다' (hối hận).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta nhận ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của mình nhưng đã quá muộn để sửa chữa.
Phân tích từ
뒤늦게
muộn màng
adverb후회하다
hối hận
verbTừ Điển Hàn Việt