Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 동학개미

동학개미

donghakgaemi

¿Qué significa "동학개미" en Vietnamese?

người đầu tư cá nhân nhỏ

동학개미들은 소액으로 주식에 투자한다.

Người đầu tư cá nhân nhỏ đầu tư vào cổ phiếu với số tiền nhỏ.


¿Cómo usar "동학개미" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Người đầu tư cá nhân nhỏ, thường đầu tư với số tiền nhỏ trong thị trường chứng khoán.

동학개미들은 소액으로 주식에 투자한다.

Người đầu tư cá nhân nhỏ đầu tư vào cổ phiếu với số tiền nhỏ.

동학개미들이 주식을 사면 주가가 오른다.

Khi người đầu tư cá nhân nhỏ mua cổ phiếu, giá cổ phiếu tăng.

Thường dùng để chỉ những người đầu tư cá nhân với số tiền nhỏ, không chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

동학개미 투자đầu tư cá nhân nhỏ동학개미 주식cổ phiếu đầu tư cá nhân nhỏ

Từ đồng nghĩa

소액 투자자개미 투자자

Từ trái nghĩa

기업 투자자기관 투자자

Cụm từ liên quan

개미 투자cụm từ
đầu tư cá nhân nhỏ
소액 투자cụm từ
đầu tư với số tiền nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những người đầu tư cá nhân với số tiền nhỏ, không dùng cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '동학' (tên một phong trào xã hội thời Triều Tiên) và '개미' (con kiến, tượng trưng cho người lao động nhỏ bé).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư chứng khoán, đặc biệt là ở Hàn Quốc.

Phân tích từ

동학
tên một phong trào xã hội thời Triều Tiên
root
+
개미
con kiến, tượng trưng cho người lao động nhỏ bé
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.