강자에게 힘을 더해 주다

gangjaege heulmeul deo hae juda
làm cho người mạnh mẽ thêm mạnh mẽ hơn

그는 팀원들에게 강자에게 힘을 더해 주려 노력했다.

Anh ấy cố gắng làm cho các thành viên trong nhóm mạnh mẽ hơn.


trang trọng

Làm cho người mạnh mẽ thêm mạnh mẽ hơn, tăng cường sức mạnh cho người đang có sức mạnh.

코치의 격려는 선수들에게 강자에게 힘을 더해 주었다.

Lời khuyến khích của huấn luyện viên đã làm cho các cầu thủ mạnh mẽ hơn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu sự mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

강자에게 힘을 더해 주다làm cho người mạnh mẽ thêm mạnh mẽ hơn

Cụm từ liên quan

강자를 돕다cụm từ
giúp đỡ người mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh phù hợp

Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu sự mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Tôn trọng sức mạnh

Câu này nhấn mạnh việc tôn trọng và tăng cường sức mạnh của người hoặc tổ chức đã có sức mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '강자' (người mạnh mẽ) và '힘을 더해 주다' (làm cho mạnh mẽ hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường sức mạnh cho người hoặc tổ chức đã có sức mạnh.

Phân tích từ

강자에게
cho người mạnh mẽ
phrase
+
힘을 더해 주다
làm cho mạnh mẽ hơn
phrase
Từ Điển Hàn Việt