감사합니다

gamsahamnida
cảm ơn

선생님, 정말 감사합니다!

Thầy ơi, em thật sự cảm ơn thầy!


trang trọng

Lời cảm ơn trang trọng hoặc lịch sự trong tiếng Hàn

고객님, 감사합니다.

Cảm ơn quý khách.

도와주셔서 감사합니다.

Cảm ơn vì đã giúp đỡ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, với người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở.

thông thường

Lời cảm ơn trong giao tiếp hàng ngày (ít trang trọng hơn)

친구: 도와줘서 고마워. 나: 아니, 감사합니다!

Bạn: Cảm ơn vì đã giúp mình. Tôi: Không có gì, tôi cảm ơn cậu!

Có thể thay thế bằng '고마워요' trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

감사합니다cảm ơn정말 감사합니다thật lòng cảm ơn도와주셔서 감사합니다cảm ơn vì đã giúp đỡ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

감사드립니다cụm từ
kính gửi lời cảm ơn (cực kỳ trang trọng, thường dùng trong thư từ hoặc phát biểu)
고마워cụm từ
cảm ơn (thân mật, dùng với bạn bè)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '감사합니다' và '고맙습니다'

'감사합니다' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường công sở hoặc với người lớn tuổi. '고맙습니다' cũng lịch sự nhưng thân thiện hơn một chút. Cả hai đều có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng '감사합니다'?

Dùng khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng, chẳng hạn như khi nhận quà từ sếp, cảm ơn thầy cô, hoặc trong môi trường kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc với bạn bè thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ '감사'(感謝, cảm tạ) + '합니다'(hành động lịch sự). '감사' bắt nguồn từ Hán tự 感謝, nghĩa là 'cảm tạ', kết hợp với động từ '하다'(làm) ở dạng kính ngữ '합니다'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong mọi tình huống cần bày tỏ lòng biết ơn, từ trang trọng (công sở, trường học) đến thân mật (bạn bè). Có thể thay đổi mức độ lịch sự bằng cách thay đổi đuôi câu: '감사합니다'(trang trọng) → '감사해요'(lịch sự vừa) → '고마워요'(thân mật).

Phân tích từ

감사
cảm tạ (từ Hán tự 感謝)
root
+
합니다
làm (đuôi lịch sự)
suffix
Từ Điển Hàn Việt