高得点

kōtokuten

¿Qué significa "高得点"?

điểm cao

このテストで高得点を取った。

Tôi đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra này.


¿Cómo usar "高得点" correctamente?

trang trọng

Điểm số cao trong một bài thi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.

彼はテストで高得点を取った。

Anh ấy đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra.

高得点を取るために一生懸命勉強した。

Tôi đã học hành chăm chỉ để đạt điểm cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thi cử hoặc đánh giá năng lực.

Cụm từ kết hợp

高得点を取るđạt điểm cao高得点者người đạt điểm cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 高得点 và 高得点を取る

高得点 là danh từ chỉ điểm số cao. 高得点を取る là động từ chỉ hành động đạt điểm cao. Ví dụ: 彼は高得点だった (Anh ấy có điểm cao) vs 彼は高得点を取った (Anh ấy đã đạt điểm cao).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 高 (cao) + 得点 (điểm số, điểm). 高 chỉ mức độ cao, 得点 chỉ điểm số thu được trong bài thi.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giáo dục, thi cử hoặc các cuộc thi. Có thể kết hợp với động từ như 取る (đạt), 得る (đạt), 獲得する (thu được).

Phân tích từ

高
cao, mức độ cao
root
+
得点
điểm số, điểm thu được
noun
Từ Điển Nhật Việt