Looking up...
子供たちは公園で駆け回っていた。
Các đứa trẻ đang chạy quanh công viên.
Chạy nhanh hoặc chạy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
彼は駅まで駆け足で行った。
Anh ấy đã chạy nhanh đến ga.
犬が駆けるように走っていった。
Con chó chạy nhanh như đang đuổi theo ai đó.
Thường dùng để mô tả hành động chạy nhanh, có thể là chạy một cách vội vã hoặc với mục đích cụ thể.
Trong văn học, từ này thường được dùng để tạo hình ảnh động và mạnh mẽ.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động chạy nhanh.
Thường dùng trong các tình huống cần tốc độ hoặc khi mô tả hành động chạy nhanh của con người hoặc động vật.