遺族年金
¿Qué significa "遺族年金"?
trợ cấp tuất遺族年金の受給条件を確認します。
Tôi kiểm tra các điều kiện nhận trợ cấp tuất.
¿Cómo usar "遺族年金" correctamente?
Khoản lương hưu hoặc trợ cấp do chế độ bảo hiểm công chi trả cho người thân còn sống khi người được bảo hiểm hoặc người đang nhận lương hưu qua đời.
夫が亡くなった後、妻は遺族年金を申請した。
Sau khi chồng qua đời, người vợ đã làm đơn xin trợ cấp tuất.
遺族年金の額は、亡くなった人の加入記録などによって決まる。
Mức trợ cấp tuất được quyết định dựa trên hồ sơ tham gia bảo hiểm của người đã mất và các yếu tố khác.
Đây là thuật ngữ chính thức trong hệ thống hưu trí và bảo hiểm xã hội Nhật Bản. Tùy chế độ áp dụng, có các loại như 遺族基礎年金 và 遺族厚生年金.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 遺族 và 相続人
遺族 là thân nhân còn sống của người đã mất, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và bảo hiểm. 相続人 là người thừa kế theo nghĩa pháp lý, không hoàn toàn đồng nghĩa với 遺族.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán tự: 遺族 là người thân còn lại của người đã mất, 年金 là khoản tiền hưu trí hoặc trợ cấp được chi trả định kỳ.
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong văn bản hành chính, bảo hiểm xã hội và tư vấn pháp lý. Không nên hiểu 年金 ở đây chỉ là “lương hưu”; 遺族年金 là chế độ hỗ trợ dành cho thân nhân đủ điều kiện sau khi người tham gia bảo hiểm qua đời.