遺族
¿Qué significa "遺族"?
gia đình người quá cố遺族は弔慰金を受け取った。
Gia đình người quá cố đã nhận được tiền chia buồn.
¿Cómo usar "遺族" correctamente?
Gia đình của người đã qua đời, thường bao gồm vợ/chồng, con cái hoặc người thân trực hệ.
遺族の代表が謝罪の意を表した。
Người đại diện gia đình người quá cố bày tỏ lời xin lỗi.
事故の遺族に対して補償が行われた。
Bồi thường đã được thực hiện cho gia đình nạn nhân vụ tai nạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, hoặc các sự kiện tang lễ. Có thể bao gồm cả những người phụ thuộc về mặt tài chính.
Mẹo hay
Phân biệt 遺族 và 家族
遺族 nhấn mạnh đến mối quan hệ 'còn lại sau khi người thân qua đời', thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tai nạn. 家族 chỉ đơn thuần là 'gia đình' nói chung, không mang sắc thái tang thương.
Quy tắc vàng
Sử dụng 遺族 trong ngữ cảnh phù hợp
Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh liên quan đến người đã qua đời (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, sự kiện pháp lý). Không dùng để chỉ gia đình trong hoàn cảnh bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 遺 (di) nghĩa là 'để lại, còn sót lại' + 族 (tộc) nghĩa là 'gia đình, dòng họ'. Theo nghĩa đen là 'gia đình còn lại sau khi người thân qua đời'.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tin tức về tai nạn, hoặc thông báo chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.