過不足
¿Qué significa "過不足"?
thừa thiếuこのレポートは過不足なく書かれている。
Báo cáo này được viết vừa đủ, không thừa không thiếu.
¿Cómo usar "過不足" correctamente?
tình trạng thừa hoặc thiếu, không cân đối
人数が多すぎたり少なすぎたりすることを過不足という。
Việc có quá nhiều hoặc quá ít người được gọi là 'thừa thiếu'.
予算の過不足を調整する。
Điều chỉnh tình trạng thừa thiếu của ngân sách.
Thường dùng trong ngữ cảnh cân đối, ví dụ như phân phối tài nguyên, nhân sự, ngân sách.
sự không cân xứng, thiếu hụt hoặc vượt mức cho phép
材料の過不足で工事が遅れた。
Công trình bị chậm do tình trạng thừa thiếu nguyên vật liệu.
Có thể dùng trong ngữ cảnh sản xuất, quản lý dự án.
Mẹo hay
Phân biệt 過不足 và 不足
過不足 nhấn mạnh cả hai trạng thái thừa và thiếu, trong khi 不足 chỉ nói đến thiếu hụt. Ví dụ: '過不足なく配分する' (phân bổ vừa đủ) khác với '不足分を補う' (bù đắp phần thiếu).
Quy tắc vàng
Sử dụng 過不足 trong ngữ cảnh cân đối
Từ này thường xuất hiện khi nói về sự cân đối giữa cung và cầu, ngân sách, nhân lực, hoặc tài nguyên. Không dùng để chỉ sự thiếu hụt đơn thuần.
Nguồn gốc từ
過 (quá) + 不足 (bất túc) — kết hợp từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'quá mức hoặc thiếu hụt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo cáo. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.