近接接触
¿Qué significa "近接接触"?
tiếp xúc gần近接接触を避けるためにマスクを着用しましょう。
Hãy đeo khẩu trang để tránh tiếp xúc gần.
¿Cómo usar "近接接触" correctamente?
Sự tiếp xúc vật lý hoặc tương tác trực tiếp giữa hai người hoặc vật thể trong khoảng cách rất gần.
医療現場では近接接触が感染リスクを高める。
Trong lĩnh vực y tế, tiếp xúc gần làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
新型コロナウイルスの感染予防には近接接触の回避が重要だ。
Việc tránh tiếp xúc gần rất quan trọng trong phòng ngừa nhiễm COVID-19.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dịch tễ học hoặc phòng chống dịch bệnh. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như an toàn lao động (tránh tiếp xúc nguy hiểm) hoặc công nghệ (cảm biến tiếp xúc gần).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '近接接触' và 'tiếp xúc'
Trong tiếng Việt, 'tiếp xúc' là từ chung chung chỉ mọi hình thức giao tiếp hay chạm vào. '近接接触' nhấn mạnh yếu tố 'gần' (trong phạm vi khoảng 1-2 mét) và thường đi kèm với ngữ cảnh y tế hoặc phòng chống dịch. Ví dụ: 'tiếp xúc' có thể dùng cho 'tiếp xúc điện thoại' (接触電話), nhưng '近接接触' thì không.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '近接接触'?
Sử dụng cụm từ này khi đề cập đến: 1. Khoảng cách vật lý trong phạm vi nguy cơ lây nhiễm bệnh (thường <2m). 2. Các biện pháp phòng ngừa y tế (đeo khẩu trang, rửa tay, vệ sinh). 3. Ngành công nghiệp (cảm biến tiếp xúc gần trong robot hoặc thiết bị điện tử). Không dùng cho các tình huống xã hội thông thường không liên quan đến sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 近接 (kin-setsu, tiếp cận gần) + 接触 (sesshoku, tiếp xúc). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt: 近接 (cận tiếp) nghĩa là 'gần nhau', 接触 (tiếp xúc) nghĩa là 'chạm vào, giao tiếp'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức về sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong các hướng dẫn phòng chống dịch bệnh. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh COVID-19, nhưng có thể áp dụng cho bất kỳ tình huống tiếp xúc vật lý nào cần được kiểm soát. 3. Không nên nhầm lẫn với 'tiếp xúc xã hội' (社会的接触) vốn đề cập đến tương tác xã hội nói chung.