近く

ちかく (chikaku)

¿Qué significa "近く"?

gần

駅はここから近くにあります。

Nhà ga ở gần đây.


¿Cómo usar "近く" correctamente?

neutral

ở gần, không xa

この店は家の近くにあります。

Cửa hàng này ở gần nhà tôi.

近くの公園で散歩します。

Tôi đi dạo ở công viên gần đây.

Có thể dùng như danh từ (近く) hoặc trạng từ (近くに).

neutral

sắp, sắp sửa (thời gian)

会議は近く始まります。

Cuộc họp sắp bắt đầu.

Thường dùng với động từ chỉ hành động sắp xảy ra.

neutral

khoảng (thời gian)

近く10年ぶりに友達に会いました。

Tôi đã gặp lại bạn sau khoảng 10 năm.

Dùng để chỉ khoảng thời gian tương đối.

Cụm từ kết hợp

近くにở gần, gần đây近くのgần, ở gần近くでở gần (địa điểm)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

近くになるcụm từ
sắp trở nên gần
近くの人cụm từ
người sống gần đây

Mẹo hay

Phân biệt 近く và 近い

近く là trạng từ/danh từ chỉ trạng thái gần (ở gần, gần đây), còn 近い là tính từ chỉ khoảng cách (gần, ngắn). Ví dụ: 近い店 (cửa hàng gần) vs 近くの店 (cửa hàng ở gần đây).

Quy tắc vàng

Sử dụng 近く với thời gian

Khi nói về thời gian sắp xảy ra, 近く thường đi với các động từ như 始まる, 終わる, 来る, 戻る. Ví dụ: 近く結婚します (sắp kết hôn).

Sử dụng 近く với địa điểm

Khi nói về địa điểm, 近く thường đi với các trợ từ に, の, で. Ví dụ: 近くに公園があります (có công viên gần đây).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 近 (cận, gần) + 助詞 く (đuôi chỉ trạng thái). 近 có nguồn gốc từ Hán Việt 'cận', nghĩa là gần gũi, sát cạnh.

Ghi chú sử dụng

1. 近く có thể đứng độc lập (danh từ) hoặc kết hợp với trợ từ (近くに, 近くの). 2. Khi chỉ thời gian, thường dùng với các động từ chỉ hành động sắp xảy ra (始まる, 終わる, 来る). 3. Không nhầm lẫn với 近い (tính từ) - 近い chỉ khoảng cách, 近く chỉ trạng thái gần hoặc thời điểm sắp xảy ra.

Phân tích từ

近
gần, sát cạnh
root
+
く
đuôi chỉ trạng thái/trạng từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt