起動
¿Qué significa "起動" en Vietnamese?
khởi độngパソコンを起動する。
Khởi động máy tính.
¿Cómo usar "起動" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Bắt đầu hoạt động của máy móc, thiết bị bằng cách cung cấp năng lượng hoặc kích hoạt hệ thống.
エンジンを起動する。
Khởi động động cơ.
スマートフォンの起動時間はどれくらいですか?
Thời gian khởi động của điện thoại thông minh là bao lâu?
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'khởi động' trong thể dục (warm-up).
Bắt đầu hoạt động của một chương trình hoặc hệ thống phần mềm.
アプリケーションを起動する。
Khởi động ứng dụng.
システム起動時にエラーが発生した。
Lỗi xảy ra khi khởi động hệ thống.
Trong lập trình, thường đi kèm với '再起動' (khởi động lại).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 起動 vs 起動する
起動 là danh từ (sự khởi động), trong khi 起動する là động từ (khởi động). Ví dụ: 'Thời gian khởi động ngắn' → 起動時間が短い; 'Khởi động máy tính' → パソコンを起動する。
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
起動 chỉ dùng cho máy móc, thiết bị, phần mềm. Không dùng cho con người (dùng 'thức dậy', 'bắt đầu hoạt động').
Nguồn gốc từ
起 (khởi) = bắt đầu, 起こす (okosu) = đánh thức; 動 (động) = chuyển động. Ghép từ hai kanji Hán-Việt, nghĩa đen là 'bắt đầu chuyển động'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp thường ngày, người Việt có thể dùng 'bật' (máy tính, điện thoại) thay thế, nhưng 'khởi động' vẫn phổ biến trong văn bản và tài liệu kỹ thuật.