Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 赤飯

赤飯

sekihan
xôi đỏ

今日はお赤飯を炊く日です。

Hôm nay là ngày nấu xôi đỏ.


trang trọng

Món xôi gạo nếp nấu cùng đậu đỏ, thường dùng trong các dịp lễ tết hay kỷ niệm quan trọng của Nhật Bản.

お赤飯は祝い事によく食べられます。

Xôi đỏ thường được ăn trong những dịp lễ mừng.

母はお赤飯の炊き方を教えてくれました。

Mẹ đã dạy tôi cách nấu xôi đỏ.

Tại Việt Nam, xôi đỏ cũng phổ biến trong các dịp lễ tết nhưng thường dùng đậu xanh thay vì đậu đỏ. Tại Nhật, xôi đỏ được nấu bằng gạo nếp và đậu đỏ, có màu đỏ đặc trưng nhờ sắc tố tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

お赤飯を炊くnấu xôi đỏお赤飯を食べるăn xôi đỏ

Từ đồng nghĩa

おこわ赤米

Cụm từ liên quan

お祝いのお赤飯cụm từ
xôi đỏ trong dịp lễ mừng

Mẹo hay

Cách phân biệt xôi đỏ Nhật Bản và Việt Nam

Xôi đỏ Nhật Bản thường dùng đậu đỏ (azuki) và có vị ngọt nhẹ, trong khi xôi đỏ Việt Nam thường dùng đậu xanh và có thể thêm lá dứa hoặc dừa để tăng hương vị.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'お赤飯'?

Từ 'お' (o) trong 'お赤飯' thể hiện sự tôn trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về món ăn trong gia đình. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói '赤飯' mà không cần 'お'.

Nguồn gốc từ

Từ '赤飯' (せきはん) trong tiếng Nhật: '赤' (aka) nghĩa là 'đỏ', '飯' (han) nghĩa là 'cơm' hay 'xôi'. Món ăn này có nguồn gốc từ truyền thống nấu gạo nếp với đậu đỏ để tạo màu đỏ, tượng trưng cho may mắn và sự sung túc.

Ghi chú sử dụng

Xôi đỏ thường xuất hiện trong các dịp quan trọng như sinh nhật, lễ cưới, lễ tết, hoặc khi gia đình có tin vui. Tại Nhật, người ta tin rằng màu đỏ xua đuổi tà ma. Tại Việt Nam, xôi đỏ cũng phổ biến nhưng thường dùng đậu xanh thay vì đậu đỏ.

Phân tích từ

赤
màu đỏ, tượng trưng cho may mắn
root
+
飯
cơm, xôi
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.