資産形成
tích lũy tài sản若いうちから資産形成を始める。
Tôi bắt đầu tích lũy tài sản từ khi còn trẻ.
Việc xây dựng và gia tăng tài sản cá nhân hoặc hộ gia đình một cách có kế hoạch, chủ yếu qua tiết kiệm, đầu tư và vận dụng các chế độ tài chính.
毎月の積立投資で、長期的な資産形成を目指している。
Tôi hướng đến việc tích lũy tài sản dài hạn bằng đầu tư định kỳ hằng tháng.
Thường xuất hiện trong tư vấn tài chính, phúc lợi nhân viên và kế hoạch hưu trí. Không chỉ nói về việc có tài sản, mà nhấn mạnh quá trình tạo dựng tài sản theo thời gian.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 資産運用
資産形成 nhấn mạnh việc tạo dựng tổng tài sản từ con số nhỏ; 資産運用 nhấn mạnh cách quản lý số tài sản đã có để sinh lời.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán ngữ trong tiếng Nhật: 資産 là tài sản, 形成 là sự hình thành hoặc tạo dựng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trang trọng và chuyên môn hơn 資産づくり. Trong ngữ cảnh cá nhân, từ này thường gợi việc tiết kiệm và đầu tư lâu dài, không phải kiếm tiền nhanh.