老後資金

rōgo shikin
tiền dành cho tuổi già

老後資金を貯めるために、毎月一定額を貯蓄しています。

Tôi đang tiết kiệm một khoản tiền cố định mỗi tháng để dành cho tuổi già.


Tài chính
trang trọng

Tiền tiết kiệm và nguồn tài chính dự phòng cho giai đoạn tuổi già, nhằm đảm bảo cuộc sống ổn định sau khi nghỉ hưu.

老後資金が不足すると、生活に支障をきたす可能性があります。

Nếu thiếu tiền dành cho tuổi già, cuộc sống có thể gặp khó khăn.

政府は老後資金の不安を軽減するための政策を発表しました。

Chính phủ đã công bố chính sách nhằm giảm bớt nỗi lo về tiền dành cho tuổi già.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kế hoạch tài chính cá nhân, chính sách an sinh xã hội hoặc các sản phẩm tiết kiệm đầu tư dành cho người cao tuổi.

Cụm từ kết hợp

老後資金を貯めるtiết kiệm tiền dành cho tuổi già老後資金が不足するthiếu tiền dành cho tuổi già老後資金の準備chuẩn bị tiền dành cho tuổi già

Cụm từ liên quan

老後破産cụm từ
phá sản do thiếu tiền tuổi già
老後2000万円問題cụm từ
vấn đề thiếu hụt 20 triệu yên cho tuổi già (từ cuộc tranh luận chính trị Nhật Bản năm 2019)

Mẹo hay

Phân biệt 老後資金 với các khái niệm tương tự

老後資金 là khoản tiền tổng hợp bao gồm hưu trí, tiết kiệm cá nhân, đầu tư và các nguồn thu nhập khác sau khi nghỉ việc. Trong khi đó, 退職金 chỉ là khoản tiền nhận được khi nghỉ hưu từ công ty, 年金 là lương hưu từ chính phủ, và 生活費 là chi phí sinh hoạt hàng tháng.

Quy tắc vàng

Kế hoạch 老後資金

Nên bắt đầu lập kế hoạch từ sớm, kết hợp giữa tiết kiệm, đầu tư (bất động sản, chứng khoán) và tham gia các chương trình bảo hiểm hưu trí. Tỷ lệ tiết kiệm khuyến nghị là 20-30% thu nhập hàng tháng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép gồm 老後 (rōgo - tuổi già, sau khi nghỉ hưu) và 資金 (shikin - tiền vốn, tài chính). 老後 bắt nguồn từ 老いる (oiru - già đi) + 後 (go - sau), 資金 từ 資 (shi - vốn) + 金 (kin - tiền).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế hoặc tư vấn đầu tư. Cần phân biệt rõ với các khái niệm liên quan như tiền hưu trí (退職金) hay lương hưu (年金), vì 老後資金 bao gồm cả hai và có thể mở rộng đến các khoản tiết kiệm cá nhân khác.

Phân tích từ

老後
tuổi già, giai đoạn sau khi nghỉ hưu
compound
+
資金
tiền vốn, tài chính
compound
Từ Điển Nhật Việt