Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 貯蓄

貯蓄

chochiku
tiền tiết kiệm

将来のために貯蓄を始めました。

Tôi đã bắt đầu tiết kiệm tiền cho tương lai.


Tài chính
trang trọng

tiền tiết kiệm dành dụm được từ thu nhập

毎月の給料から貯蓄をする習慣をつけましょう。

Hãy tạo thói quen tiết kiệm từ tiền lương hàng tháng.

貯蓄率が低下しています。

Tỷ lệ tiết kiệm đang giảm xuống.

Khác với '貯金' (tiền gửi tiết kiệm ngân hàng), '貯蓄' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi hình thức tiết kiệm (ngân hàng, nhà, vàng, v.v.).

Cụm từ kết hợp

貯蓄するtiết kiệm貯蓄率tỷ lệ tiết kiệm貯蓄額số tiền tiết kiệm貯蓄を増やすtăng tiền tiết kiệm

Từ đồng nghĩa

貯金預金蓄え

Từ trái nghĩa

浪費支出

Cụm từ liên quan

貯蓄ができるcụm từ
có thể tiết kiệm được
貯蓄を切り崩すcụm từ
sử dụng tiền tiết kiệm

Mẹo hay

Phân biệt 貯蓄 vs 貯金

'貯蓄' là khái niệm rộng, bao gồm mọi hình thức tiết kiệm (ngân hàng, vàng, bất động sản...). '貯金' chỉ tiền gửi tiết kiệm ngân hàng. Ví dụ: '毎月10万円貯蓄する' (tiết kiệm 10 vạn yên/tháng) nhưng '銀行に10万円貯金する' (gửi tiết kiệm 10 vạn yên vào ngân hàng).

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh tài chính

Luôn dùng '貯蓄' khi nói về kế hoạch tài chính dài hạn, báo cáo kinh tế hoặc chiến lược đầu tư. Tránh dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thường ngày.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: '貯' (trữ, lưu trữ) + '蓄' (súc, tích trữ). Cả hai đều có nghĩa là tích lũy, lưu giữ. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo tài chính hoặc khi nói về kế hoạch tài chính dài hạn. Không dùng để chỉ hành động tiết kiệm trong sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: 'tiết kiệm điện' sẽ dùng '節約').

Phân tích từ

貯
trữ, lưu trữ
root
+
蓄
súc, tích trữ
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.