販売促進

hanbai sokushin

¿Qué significa "販売促進"?

xúc tiến bán hàng

当社は新製品の販売促進キャンペーンを展開します。

Công ty chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch xúc tiến bán hàng sản phẩm mới.


¿Cómo usar "販売促進" correctamente?

trang trọng

Hoạt động nhằm tăng cường doanh số bán sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các chiến lược tiếp thị, khuyến mại, quảng cáo, hoặc ưu đãi đặc biệt.

販売促進の一環として、期間限定の割引キャンペーンを実施します。

Như một phần của hoạt động xúc tiến bán hàng, chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch giảm giá giới hạn thời gian.

SNSを活用した販売促進が注目されています。

Hoạt động xúc tiến bán hàng thông qua mạng xã hội đang được chú ý.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh, bao gồm nhiều hoạt động như quảng cáo, khuyến mại, PR, và bán hàng trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

販売促進活動hoạt động xúc tiến bán hàng販売促進戦略chiến lược xúc tiến bán hàng販売促進費chi phí xúc tiến bán hàng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt '販売促進' và '宣伝'

'宣伝' (tuyên truyền) thường chỉ tập trung vào quảng cáo và nâng cao nhận thức thương hiệu, trong khi '販売促進' bao gồm cả hoạt động khuyến mại, ưu đãi, và các chiến lược thúc đẩy doanh số trực tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '販売促進' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong báo cáo kinh doanh, kế hoạch marketing, hoặc thảo luận chuyên môn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '販売' (はんばい, bán hàng) + '促進' (そくしん, thúc tiến, thúc đẩy). '促進' có nguồn gốc từ tiếng Hán, nghĩa là thúc đẩy tiến triển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và marketing. Có thể viết tắt là '販促' trong văn bản ngắn gọn. Cần phân biệt với '宣伝' (tuyên truyền/quảng cáo) vì '販売促進' bao gồm cả hoạt động khuyến mại và bán hàng trực tiếp.

Phân tích từ

販売
bán hàng
compound
+
促進
thúc đẩy tiến triển
compound
Từ Điển Nhật Việt