読み解く
¿Qué significa "読み解く" en Vietnamese?
giải thích chi tiếtこの文章を読み解くと、作者の意図が明確になる
Khi giải thích chi tiết bài văn này, ý định của tác giả trở nên rõ ràng
¿Cómo usar "読み解く" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
trang trọng
Giải thích chi tiết hoặc phân tích nội dung của một văn bản, văn hóa, hoặc hiện tượng để hiểu sâu hơn
古典文学を読み解くには、時代背景を理解する必要がある
Để giải thích chi tiết văn học cổ điển, cần hiểu về bối cảnh thời đại
この詩の隠れた意味を読み解く
Giải thích chi tiết ý nghĩa ẩn giấu trong bài thơ này
Thường dùng trong văn học, nghiên cứu văn hóa, hoặc phân tích văn bản
Nguồn gốc từ
Từ '読む' (đọc) và '解く' (giải) kết hợp để chỉ hành động phân tích và giải thích chi tiết
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực văn học, nghiên cứu văn hóa, hoặc phân tích văn bản. Có nghĩa sâu hơn so với đơn giản là 'đọc'.
Phân tích từ
読む
đọc
root解く
giải
rootTừ Điển Nhật Việt