誤認する

goken suruÂm Hán-Việtngộ nhận
nhầm lẫn, nhận diện sai

彼は容疑者を誤認した

Anh ấy đã nhầm lẫn với nghi phạm


Luật
trang trọng

nhầm lẫn, nhận diện sai, nhận dạng sai

目撃者は犯人を誤認した

Người chứng kiến đã nhận diện sai với tội phạm

誤認逮捕が問題になった

Việc bắt giữ sai đã trở thành vấn đề

Trong pháp lý, thường dùng để chỉ nhận diện sai người hoặc vật trong quá trình điều tra hoặc xét xử.

Cụm từ kết hợp

誤認逮捕bắt giữ sai誤認証明chứng minh nhận diện sai

Nguồn gốc từ

Từ '誤' (ngộ) có nghĩa là 'sai, nhầm', '認' (nhận) có nghĩa là 'nhận diện, nhận dạng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '誤認する' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng '見誤る' hoặc '誤解する'.

Phân tích từ

誤
sai, nhầm
root
+
認
nhận diện, nhận dạng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt