誤りを正す

ayamari o tadashimasuÂm Hán-Việtngộ

¿Qué significa "誤りを正す" en Vietnamese?

sửa sai lầm

彼は自分の誤りを正す勇気を持っていた

Anh ấy có dũng khí sửa sai lầm của mình


¿Cómo usar "誤りを正す" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Sửa chữa, khắc phục hoặc sửa sai lầm, sai sót

この問題は誤りを正すために重要です

Vấn đề này rất quan trọng để sửa sai lầm

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và trách nhiệm, chẳng hạn như trong công việc hoặc học tập

Phân tích từ

誤り
sai lầm
root
+
を
đối tượng
particle
+
正す
sửa chữa
verb
Từ Điển Nhật Việt