誤りを認識する

ayamari o ninshiki suruÂm Hán-Việtngộ

¿Qué significa "誤りを認識する" en Vietnamese?

nhận thức ra lỗi

彼は自分の誤りを認識することができた

Anh ấy đã nhận thức ra được lỗi của mình


¿Cómo usar "誤りを認識する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

nhận thức ra hoặc công nhận một sai lầm hoặc lỗi lầm

彼女は自分の過ちを認識する勇気を持っていた

Cô ấy có dũng khí nhận thức ra lỗi của mình

誤りを認識することは成長の第一歩です

Nhận thức ra lỗi là bước đầu tiên để phát triển

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc phát triển cá nhân

Cụm từ kết hợp

自分の誤りを認識するnhận thức ra lỗi của mình過ちを認識するnhận thức ra sai lầm

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự phản biện hoặc nhận thức về lỗi lầm của bản thân hoặc của người khác.

Phân tích từ

誤り
lỗi, sai lầm
root
+
認識
nhận thức, nhận ra
root
Từ Điển Nhật Việt