解決

kaiketsu
giải quyết

問題を解決する

giải quyết vấn đề


trang trọng

giải quyết vấn đề, khắc phục tình trạng khó khăn

紛争を平和的に解決する

giải quyết tranh chấp một cách hòa bình

技術的な課題を解決する

giải quyết vấn đề kỹ thuật

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự giải quyết) hoặc động từ (giải quyết).

Cụm từ kết hợp

問題を解決するgiải quyết vấn đề紛争を解決するgiải quyết tranh chấp解決策biện pháp giải quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

解決済みcụm từ
đã được giải quyết
解決策を模索するcụm từ
tìm kiếm biện pháp giải quyết

Mẹo hay

Phân biệt 解決 và 解消

解決 thường dùng cho vấn đề, khó khăn cần khắc phục (ví dụ: giải quyết tranh chấp, giải quyết bài toán). 解消 thường dùng cho trạng thái tiêu cực (ví dụ: giải tỏa căng thẳng, giải trừ mệt mỏi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 解決?

Dùng khi cần thể hiện hành động giải quyết một vấn đề có tính hệ thống, có thể kéo dài hoặc phức tạp. Không dùng cho những hành động tức thời hoặc đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự: 解 (giải) + 決 (quyết). 解 có nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ', 決 có nghĩa là 'quyết định'. Kết hợp lại thành 'giải quyết' theo nghĩa 'tháo gỡ vấn đề bằng quyết định'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, tài liệu học thuật hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'xử lý', 'khắc phục' hoặc 'giải quyết' (trong trường hợp không trang trọng).

Phân tích từ

解
giải, tháo gỡ
root
+
決
quyết, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt