Looking up...
彼は規則正しい生活を送っています。
Anh ấy sống một cuộc sống đều đặn.
lối sống tuân theo những nguyên tắc, thói quen sinh hoạt khoa học và ổn định về giờ giấc, ăn uống, vận động nhằm duy trì sức khỏe và năng suất
規則正しい生活を心がけると、ストレスが減ります。
Nếu bạn cố gắng sống một cuộc sống đều đặn, căng thẳng sẽ giảm đi.
規則正しい生活を送ることは、長寿の秘訣です。
Sống theo lối sống đều đặn là bí quyết trường thọ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên bảo, chăm sóc sức khỏe, hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các động từ như 送る (sống), 心がける (cố gắng), 維持する (duy trì).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các lời khuyên về sức khỏe hoặc phát triển bản thân. Ví dụ: 「規則正しい生活を送りましょう」 (Hãy sống một cuộc sống đều đặn).
規則正しい生活 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các động từ như 送る (sống), 心がける (cố gắng), 維持する (duy trì). Ví dụ: 「規則正しい生活を送る」 (sống cuộc sống đều đặn).
規則 (quy tắc, luật lệ) + 正しい (đúng đắn, đúng mực) + 生活 (cuộc sống). Cả cụm diễn tả một cuộc sống tuân theo những nguyên tắc đúng đắn, khoa học.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo, giáo dục sức khỏe hoặc phát triển cá nhân. Có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế, tâm lý học, hoặc tư vấn lối sống. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hay chỉ trích.