Looking up...
学校の規則を守らなければならない。
Phải tuân thủ quy tắc của trường học.
Quy tắc, chuẩn mực được thiết lập nhằm đảm bảo trật tự, ổn định trong một tổ chức, xã hội hoặc hệ thống.
交通規則を守ることは安全運転につながる。
Việc tuân thủ quy tắc giao thông góp phần vào việc lái xe an toàn.
会社の規則に違反すると罰せられる。
Vi phạm quy tắc của công ty sẽ bị xử phạt.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật pháp, trường học, công ty, xã hội.
規則 thường mang tính chính thức, được thiết lập bởi tổ chức (ví dụ: quy tắc trường học, công ty), trong khi ルール có thể dùng linh hoạt hơn, bao gồm cả những quy tắc không chính thức hoặc trong trò chơi.
Dùng khi nói về các quy tắc có tính hệ thống, bắt buộc trong một tổ chức, xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể (pháp luật, trường học, công ty).
Từ Hán Việt: 規則 (quy tắc). 規 (quy) nghĩa là 'khuôn mẫu, chuẩn mực', 則 (tắc) nghĩa là 'quy tắc, luật lệ'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hệ thống, tổ chức hoặc xã hội. Không dùng để chỉ những thói quen cá nhân mang tính chủ quan.