要因
nhân tố quan trọngこのプロジェクトの失敗の要因は何ですか?
Nhân tố nào đã gây ra sự thất bại của dự án này?
Nhân tố hoặc yếu tố quan trọng gây ra một kết quả nào đó, thường được xem xét trong phân tích nguyên nhân.
この事故の要因を調査するために専門家チームを結成した。
Chúng tôi đã thành lập một nhóm chuyên gia để điều tra các nhân tố gây ra tai nạn này.
Thường được sử dụng trong báo cáo, phân tích và các tài liệu chuyên ngành.
Trong kỹ thuật, yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả của một quá trình hoặc hệ thống.
この製品の品質低下の要因は、生産ラインの不具合であることが判明した。
Đã xác định rằng nhân tố gây ra sự giảm chất lượng sản phẩm là do sự cố trong dây chuyền sản xuất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '要因' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, trong khi '原因' (nguyên nhân) được sử dụng rộng rãi hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '原因'
'要因' nhấn mạnh vào các yếu tố quan trọng gây ra kết quả, trong khi '原因' chỉ nói về nguyên nhân cơ bản.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'yếu nhân' (要因), từ 'yếu' (要) nghĩa là 'quan trọng' và 'nhân' (因) nghĩa là 'nguyên nhân'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '要因' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành để chỉ các yếu tố quan trọng gây ra kết quả nào đó, khác với '原因' (nguyên nhân) mà chỉ nói về nguyên nhân cơ bản.