Looking up...
事故の原因を調査する。
Điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Sự việc, hiện tượng gây ra một kết quả hoặc tình trạng nào đó.
地球温暖化の原因は二酸化炭素の排出だ。
Nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu là do khí thải CO2.
失敗の原因を分析する。
Phân tích nguyên nhân thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, khoa học, pháp lý hoặc cuộc sống hàng ngày.
原因 thường chỉ nguyên nhân khách quan, mang tính khoa học hoặc logic (ví dụ: 'nguyên nhân gây bệnh'), trong khi 理由 thiên về lý do chủ quan, giải thích hành động (ví dụ: 'lý do nghỉ việc').
原因 thường không dùng trong câu phủ định trực tiếp (ví dụ: không nói 'không có nguyên nhân'). Thay vào đó, dùng 'không rõ nguyên nhân' (原因不明) hoặc 'không có lý do' (理由がない).
Gồm hai Hán tự: 原 (nguyên, nghĩa là 'nguồn gốc') + 因 (nhân, nghĩa là 'nguyên do'). Cả từ ghép này mang nghĩa 'nguyên do gốc rễ' của sự việc.
Thường đứng trước các danh từ chỉ sự việc/hiện tượng để chỉ nguyên nhân của chúng. Có thể kết hợp với các động từ như 'tìm ra', 'phân tích', 'xác định' để nhấn mạnh hành động tìm hiểu nguyên nhân.