複雑
phức tạpこの問題はとても複雑だ。
Vấn đề này rất phức tạp.
trang trọng
Có nhiều yếu tố, mối quan hệ rối rắm, khó hiểu.
複雑な手続きが必要です。
Cần có các thủ tục phức tạp.
Khi dùng như tính từ, thường đi kèm với 'な' (例: 複雑な問題).
Từ Điển Nhật Việt
この問題はとても複雑だ。
Vấn đề này rất phức tạp.
Có nhiều yếu tố, mối quan hệ rối rắm, khó hiểu.
複雑な手続きが必要です。
Cần có các thủ tục phức tạp.
Khi dùng như tính từ, thường đi kèm với 'な' (例: 複雑な問題).