Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 製造業

製造業

seizougyou

¿Qué significa "製造業"?

ngành sản xuất

日本の製造業は技術力が高いと評判です。

Ngành sản xuất của Nhật Bản được đánh giá cao về năng lực kỹ thuật.


¿Cómo usar "製造業" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa

自動車製造業は経済成長に大きく貢献しています。

Ngành sản xuất ô tô đóng góp lớn cho sự tăng trưởng kinh tế.

製造業のデジタル化が進んでいます。

Chuyển đổi số trong ngành sản xuất đang diễn ra mạnh mẽ.

Bao gồm các lĩnh vực như sản xuất ô tô, điện tử, máy móc, và hóa chất. Thường được phân biệt với ngành dịch vụ (service industry) và nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

製造業界ngành sản xuất製造業者nhà sản xuất製造産業công nghiệp sản xuất

Từ đồng nghĩa

製造業界製造産業

Từ trái nghĩa

サービス業農業

Mẹo hay

Phân biệt 製造業 và 製造業界

製造業 (ngành sản xuất) chỉ lĩnh vực rộng lớn, trong khi 製造業界 (ngành sản xuất) thường ám chỉ cộng đồng doanh nghiệp sản xuất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 製造業界のリーダー: lãnh đạo ngành sản xuất).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Luôn sử dụng 製造業 khi nói về ngành sản xuất trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách công nghiệp, hoặc thống kê kinh doanh. Không dùng để chỉ sản xuất thủ công hay quy mô nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 製造 (seizou: sản xuất) + 業 (gyou: ngành nghề). 製造 bắt nguồn từ chữ Hán 製 (chế: chế tạo) + 造 (tạo: tạo ra), ghép lại thành 'sản xuất'. 業 có nghĩa gốc là 'nghề nghiệp' hay 'ngành nghề'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, báo cáo chính phủ, hoặc thảo luận về chính sách công nghiệp. Không dùng để chỉ sản xuất thủ công hay quy mô hộ gia đình.

Phân tích từ

製造
sản xuất
compound
+
業
ngành nghề
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.