肩

kata

¿Qué significa "肩"?

vai

肩が痛いです。

Tôi bị đau vai.


¿Cómo usar "肩" correctamente?

neutral

bộ phận nối cánh tay với thân mình, phía trên lưng

彼女は肩に手を置いた。

Cô ấy đặt tay lên vai tôi.

重い荷物を肩にかつぐ。

Vác đồ nặng trên vai.

Dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày hoặc y tế.

Cụm từ kết hợp

肩こりđau mỏi vai肩をすくめるnhún vai肩を貸すđỡ vai, giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

肩で風を切るthành ngữ
đi đứng oai vệ, tự tin thái quá
肩の荷が下りるthành ngữ
gánh nặng được giải phóng, nhẹ nhõm

Mẹo hay

Phân biệt vai trò của '肩' trong ngữ cảnh

Trong tiếng Nhật, '肩' thường ám chỉ phần vai phía trên (trên xương bả vai), trong khi '肩甲骨' chỉ xương bả vai cụ thể. Khi nói về đau nhức, thường dùng '肩こり' (đau mỏi vai).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '肩' trong ngữ cảnh sinh hoạt

'肩' là từ cơ bản để chỉ bộ phận giải phẫu. Khi nói về đau nhức, thường kết hợp với 'こる' (mỏi) thành '肩こり'. Tránh nhầm lẫn với '腰' (eo lưng) hoặc '首' (cổ).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 肩, âm Hán Việt là 'kiên', nghĩa gốc là 'vai'. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'kata' phát triển từ âm cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với '肩甲骨' (xương bả vai) khi nói về giải phẫu.

Phân tích từ

肩
vai
root
Từ Điển Nhật Việt