不調

fuchō

¿Qué significa "不調"?

tình trạng không tốt

試合前の彼は不調だった。

Trước trận đấu, anh ấy trong tình trạng không tốt.


¿Cómo usar "不調" correctamente?

trang trọng

tình trạng sức khỏe/kỹ năng/kết quả không tốt, không đạt

選手は不調で試合に出られなかった。

Vận động viên không thể tham gia trận đấu vì tình trạng không tốt.

この頃パソコンが不調で動かない。

Mấy hôm nay máy tính không hoạt động tốt.

Thường dùng để chỉ tình trạng thể chất, tinh thần, hiệu suất công việc, hoặc hoạt động của máy móc không đạt mức bình thường.

Cụm từ kết hợp

不調を訴えるthan phiền về tình trạng không tốt不調に陥るrơi vào tình trạng không tốt不調が続くtình trạng không tốt kéo dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不調を立てるcụm từ
than phiền về tình trạng không tốt

Mẹo hay

Phân biệt 不調 và 不良

不調 thiên về trạng thái tạm thời, có thể hồi phục (ví dụ: máy móc hoạt động không ổn định). 不良 thường chỉ tình trạng cố định, mang tính chất hỏng hóc (ví dụ: sản phẩm lỗi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 不調 trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 不調 cho những tình trạng tiêu cực mang tính chất nghiêm trọng (ví dụ: bệnh nặng, thất bại hoàn toàn). Thay vào đó, dùng các từ như 重病 (bệnh nặng), 敗北 (thất bại).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 調 (điều, nghĩa là 'điều hòa, ổn định'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh âm nhạc (không hòa âm) nhưng sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn mà chỉ trạng thái không đạt mức mong đợi. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (最近、この頃) hoặc nguyên nhân (ストレス、疲労).

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
調
điều hòa, ổn định, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt