精神科

せいしんか

¿Qué significa "精神科"?

khoa tâm thần

彼は精神科に通っています。

Anh ấy đang đi khám tại khoa tâm thần.


¿Cómo usar "精神科" correctamente?

Y học
trang trọng

Khoa chuyên điều trị các rối loạn tâm thần và bệnh lý tâm lý trong bệnh viện hoặc phòng khám.

精神科の医師に相談する。

Tham khảo ý kiến bác sĩ khoa tâm thần.

精神科の治療を受ける。

Nhận điều trị tại khoa tâm thần.

Thường được viết tắt là 精神科(せいしんか)trong hồ sơ y tế.

Cụm từ kết hợp

精神科医bác sĩ tâm thần精神科病棟khoa tâm thần (trong bệnh viện)精神科外来phòng khám ngoại trú tâm thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt khoa tâm thần và tâm lý học

Khoa tâm thần (精神科) tập trung vào chẩn đoán và điều trị bệnh lý tâm thần (ví dụ: trầm cảm nặng, tâm thần phân liệt) bằng thuốc hoặc liệu pháp sinh học. Trong khi đó, tâm lý học (心理学) là ngành nghiên cứu hành vi và quá trình tâm thần, thường do các nhà tâm lý học thực hành (không kê đơn thuốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không dùng '精神科' để chỉ các buổi tư vấn tâm lý thông thường (ví dụ: tư vấn hôn nhân). Trong tiếng Việt, những trường hợp này thường dùng 'tư vấn tâm lý' hoặc 'phòng khám tâm lý'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 精神 (tinh thần, tâm trí) + 科 (khoa, ngành). 精神 bắt nguồn từ Hán Việt: 精 (tinh túy) + 神 (thần linh/thần trí).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ tâm lý học đại chúng như 'tâm lý học' (psychology) hay 'tư vấn tâm lý' (counseling).

Phân tích từ

精神
tinh thần, tâm trí
root
+
科
khoa, ngành
suffix
Từ Điển Nhật Việt