精算書
¿Qué significa "精算書"?
bảng thanh toán chi tiết交通費の精算書を提出してください。
Vui lòng nộp bảng thanh toán chi tiết tiền đi lại.
¿Cómo usar "精算書" correctamente?
Bảng liệt kê chi tiết các khoản thanh toán, thường dùng trong doanh nghiệp hoặc công ty để báo cáo chi phí phát sinh.
出張の精算書を作成する必要があります。
Cần phải lập bảng thanh toán chi tiết cho chuyến công tác.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt khi nhân viên yêu cầu hoàn trả chi phí công tác.
Mẹo hay
Phân biệt 精算書 và 請求書
精算書 dùng để báo cáo chi phí đã phát sinh (thường là chi phí công tác), trong khi 請求書 (bảng hóa đơn) dùng để yêu cầu thanh toán từ khách hàng hoặc đối tác.
Quy tắc vàng
Cấu trúc của 精算書
Một bảng thanh toán chi tiết thường bao gồm: ngày tháng, mục đích chi, số tiền, chứng từ kèm theo (hóa đơn, vé xe, v.v.).
Nguồn gốc từ
精算 (seisan) có nghĩa là 'tính toán chính xác' hoặc 'thanh toán chi tiết', xuất phát từ 精 (chính xác) + 算 (tính toán). 書 (sho) nghĩa là 'sách' hoặc 'văn bản'. Kết hợp thành '精算書' mang nghĩa 'văn bản thanh toán chi tiết'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh doanh nghiệp, kế toán, hoặc quản lý tài chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.