礼儀

れいぎ

¿Qué significa "礼儀"?

lễ nghi

礼儀正しい人

người có lễ nghi đúng mực


¿Cómo usar "礼儀" correctamente?

trang trọng

các quy tắc ứng xử xã hội nhằm thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và đúng mực trong giao tiếp, sinh hoạt hàng ngày.

彼は礼儀を重んじる人だ。

Anh ấy là người coi trọng lễ nghi.

Thường dùng để chỉ các hành vi, cử chỉ, lời nói phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Cụm từ kết hợp

礼儀作法phép tắc lễ nghi礼儀を守るgiữ gìn lễ nghi礼儀を欠くthiếu lễ nghi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

礼儀を弁えるcụm từ
biết lễ nghi, có chừng mực

Mẹo hay

Phân biệt 礼儀 và マナー

礼儀 (れいぎ) thiên về các quy tắc ứng xử xã hội mang tính truyền thống, trong khi マナー (manner) thường chỉ các quy tắc ứng xử hiện đại hơn, có thể linh hoạt hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc ứng xử trong giao tiếp

Khi gặp người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở, nên chú ý đến 礼儀 như chào hỏi đúng cách, nói năng nhã nhặn, và cử chỉ điềm tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 礼 (れい, lễ) nghĩa là 'lễ nghi, tôn trọng' và 儀 (ぎ, nghi) nghĩa là 'hình thức, nghi thức'. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 礼 → 'lễ', 儀 → 'nghi'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như công sở, trường học, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã.

Phân tích từ

礼
lễ nghi, tôn trọng
root
+
儀
hình thức, nghi thức
root
Từ Điển Nhật Việt