破損

hason

¿Qué significa "破損"?

hư hỏng

この商品は輸送中に破損した。

Mặt hàng này đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.


¿Cómo usar "破損" correctamente?

trang trọng

Tình trạng vật thể bị hỏng, mất chức năng do tác động vật lý.

地震により多くの建物が破損した。

Nhiều tòa nhà bị hư hỏng do trận động đất.

配送中の破損は保証の対象外です。

Hư hỏng trong quá trình giao hàng không thuộc phạm vi bảo hành.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc bảo hiểm. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

破損するbị hư hỏng破損箇所vị trí hư hỏng破損保証bảo hành hư hỏng破損報告báo cáo hư hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 破損 vs 損傷 vs 故障

破損 nhấn mạnh vào tình trạng vật thể bị hỏng hoàn toàn hoặc không thể sử dụng được (ví dụ: đồ điện tử vỡ nát). 損傷 chỉ tổn hại nhẹ hơn (ví dụ: vết xước trên bề mặt). 故障 thường dùng cho máy móc ngừng hoạt động (ví dụ: máy tính bị lỗi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 破損?

Dùng khi vật thể bị hư hỏng nặng, không thể sửa chữa hoặc không còn giá trị sử dụng. Thường đi kèm với 'する' (破損する) hoặc trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh.

Nguồn gốc từ

破損 (hán việt: phá tổn) — từ Hán cổ, nghĩa đen là 'làm tổn hại, phá vỡ'. Cấu tạo từ 破 (phá, làm hỏng) + 損 (tổn, tổn thất).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn '故障' (cố chướng, hỏng hóc nhẹ) hoặc '損傷' (tổn thương, tổn hại). Thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, kỹ thuật hoặc báo cáo sự cố.

Phân tích từ

破
làm hỏng, phá vỡ
root
+
損
tổn thất, thiệt hại
root
Từ Điển Nhật Việt