目

me, ma, -me

¿Qué significa "目"?

mắt

目が痛いです。

Mắt tôi đau.


¿Cómo usar "目" correctamente?

trang trọng

bộ phận trên cơ thể dùng để nhìn, có chức năng tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu đến não

目が大きい人

Người có đôi mắt to.

目が疲れた

Mắt mỏi.

Từ này có thể kết hợp với nhiều động từ chỉ hoạt động của mắt như 見る (nhìn), 閉じる (nhắm), 開く (mở), 回す (liếc).

trang trọng

thị lực, khả năng nhìn

目が悪い

Mắt kém.

目がよく見える

Mắt nhìn rõ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả khả năng thị lực.

trang trọng

mục đích, mục tiêu (trong các cụm từ như 目標, 目的)

今年の目標

Mục tiêu năm nay.

Khi dùng trong ngữ cảnh này, 目 thường kết hợp với các từ Hán Việt như 目標 (mokuhyō - mục tiêu), 目的 (mokuteki - mục đích).

trang trọng

sự chú ý, quan tâm (trong các cụm từ như 目が行く, 目立つ)

人の目が行く

Thu hút sự chú ý của mọi người.

目立つ服

Quần áo nổi bật.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc miêu tả sự thu hút.

Cụm từ kết hợp

目が合うnhìn nhau目が覚めるthức giấc目が回るbận tối mắt tối mũi目に入るlọt vào mắt目にするnhìn thấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

目が点になるthành ngữ
sững sờ, ngạc nhiên tột độ
目と鼻の先cụm từ
ở ngay trước mắt, rất gần
目に余るthành ngữ
không thể dung thứ, quá đáng

Mẹo hay

Phân biệt 目 và 眼

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'mắt', 目 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 眼 (gan) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc văn viết. Ví dụ: 目が痛い (mắt đau) vs. 眼科 (khoa mắt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 目?

Sử dụng 目 khi nói về mắt trong ngữ cảnh thông thường, miêu tả hình dạng, kích thước hoặc hoạt động của mắt. Ví dụ: 目が大きい (mắt to), 目を閉じる (nhắm mắt).

Nguồn gốc từ

Từ 目 (me) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 目, có nghĩa gốc là 'mắt'. Chữ Hán 目 có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN), tượng hình cho con mắt. Trong tiếng Việt, từ 'mắt' có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '目' (mục), nhưng qua biến âm theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

1. Từ 目 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép (ví dụ: 目薬 - thuốc nhỏ mắt, 目覚まし - đồng hồ báo thức). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, người ta thường dùng 眼 (gan) thay cho 目, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, 目 phổ biến hơn. 3. Khi miêu tả kích thước hoặc hình dạng của mắt, người Nhật thường dùng các từ như 大きい目 (mắt to), 小さい目 (mắt nhỏ), 細い目 (mắt hẹp).

Từ Điển Nhật Việt