田んぼ

tanbo

¿Qué significa "田んぼ"?

ruộng lúa

夏休みに田んぼで泥んこになって遊んだ。

Vào kỳ nghỉ hè, tôi chơi đùa ở ruộng lúa và bị dính đầy bùn.


¿Cómo usar "田んぼ" correctamente?

thông thường

Cánh đồng trồng lúa, thường ngập nước trong quá trình canh tác.

この辺りには広い田んぼが広がっている。

Vùng này có những cánh đồng lúa rộng mênh mông.

田んぼの水を抜いて稲を植える。

Rút nước ruộng lúa để trồng lúa.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Có thể thay thế bằng từ '水田' (すいでん) trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

田んぼを耕すcày ruộng lúa田んぼに水を引くdẫn nước vào ruộng lúa田んぼで稲を育てるtrồng lúa ở ruộng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 田んぼ và 水田

'田んぼ' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '水田' (suiden) là thuật ngữ nông nghiệp chính thức. Ví dụ: '農家の人は田んぼで働く' (Nông dân làm việc ở ruộng lúa) nhưng '水田は稲作に適している' (Ruộng lúa thích hợp cho trồng lúa).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '田んぼ' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng từ này khi nói về ruộng lúa ngập nước. Đối với ruộng khô hoặc trồng cây trồng khác, dùng từ '畑' (hatake).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '田' (ruộng) và 'んぼ' (biến thể của 'の' trong phương ngữ, mang nghĩa sở hữu). '田' có nguồn gốc từ Hán Việt là 'điền'.

Ghi chú sử dụng

Từ '田んぼ' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở vùng nông thôn Nhật Bản. Ở thành phố, người ta thường dùng từ '水田' (suiden) mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

田
ruộng, cánh đồng
root
+
んぼ
sở hữu/liên quan (biến thể của の)
suffix
Từ Điển Nhật Việt