甲の中の卵

kō no naka no tamago◆thành ngữ

¿Qué significa "甲の中の卵"?

người có tiềm năng xuất chúng

彼は会社の甲の中の卵だ

Anh ấy là trứng trong vỏ của công ty


¿Cómo usar "甲の中の卵" correctamente?

◆ Nghĩa thực sự
Người có tiềm năng xuất chúng, thường được xem là tài năng hoặc người có khả năng phát triển lớn trong tương lai
Nghĩa đen
trứng trong vỏ
Phân tích nghĩa đen
甲vỏ+の中のtrong+卵trứng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, giám đốc nói: 'Anh ấy là trứng trong vỏ của công ty, chúng ta nên đầu tư vào anh ấy'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng lớn trong tương lai
Kinh doanh
trang trọng

Người có tiềm năng xuất chúng, thường được xem là tài năng hoặc người có khả năng phát triển lớn trong tương lai

彼女は新入社員だが、すでに甲の中の卵と見なされている

Cô ấy mới vào công ty nhưng đã được coi là trứng trong vỏ

Thường dùng để miêu tả người trẻ có tiềm năng trong môi trường làm việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

甲の中の甲thành ngữ
người xuất chúng trong số những người xuất chúng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường dùng để miêu tả nhân tài trẻ trong công ty

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người già

Từ này chỉ dùng cho người trẻ có tiềm năng

Nguồn gốc từ

Từ "甲" có nghĩa là vỏ, "卵" có nghĩa là trứng. Cái ý tưởng là trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong môi trường kinh doanh để chỉ người trẻ có tiềm năng lớn

Phân tích từ

甲
vỏ
root
+
の中の
trong
prefix
+
卵
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt