猛暑

mōshoÂm Hán-Việtmạnh hổ

¿Qué significa "猛暑"?

nắng nóng gay gắt

今年の猛暑は記録的なものだった

Nắng nóng gay gắt năm nay là kỷ lục


¿Cómo usar "猛暑" correctamente?

trang trọng

Kì thời tiết nóng bức, nhiệt độ cao bất thường

猛暑が続き、水分補給が必要だ

Nắng nóng gay gắt kéo dài, cần bổ sung nước

Thường dùng để mô tả mùa hè nóng bức, đặc biệt là khi nhiệt độ vượt quá mức bình thường

Cụm từ kết hợp

猛暑日ngày nóng bức猛暑の影響hậu quả của nắng nóng gay gắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '猛' (mạnh, gay gắt) và '暑' (nóng, nóng bức) kết hợp để mô tả thời tiết nóng bức bất thường

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong báo cáo thời tiết hoặc khi mô tả mùa hè nóng bức bất thường

Phân tích từ

猛
mạnh, gay gắt
root
+
暑
nóng, nóng bức
root
Từ Điển Nhật Việt