犠牲フライ
¿Qué significa "犠牲フライ"?
bunt bay一死一塁で犠牲フライを打った。
Anh ấy đã đánh bunt bay khi có 1 chết 1 trên.
¿Cómo usar "犠牲フライ" correctamente?
cú bunt bay đưa bóng vào không gian giữa sân trong (baseball) nhằm đánh đổi mạng sống (out) để đưa người chạy về nhà (run)
外野フライで三塁走者がホームインした。
Người chạy về nhà đã ghi điểm nhờ cú fly ball ra ngoài sân.
犠牲フライで1点を獲得した。
Chúng tôi giành được 1 điểm nhờ cú bunt bay.
Thường xảy ra khi có 1 chết (1 out) và người chạy ở vị trí thuận lợi (ví dụ: 1st base). Cú đánh không nhằm ghi điểm trực tiếp mà nhằm đánh đổi mạng sống để ghi điểm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 犠牲フライ và 犠打
犠牲フライ (bunt bay) nhằm ghi điểm bằng cách đánh đổi mạng sống, trong khi 犠打 (bunt) chỉ nhằm đưa người chạy về vị trí tiếp theo mà không ghi điểm. Cả hai đều là chiến thuật tấn công trong tình huống có ít hơn 2 chết.
Quy tắc vàng
Khi nào nên sử dụng 犠牲フライ?
Chỉ nên sử dụng khi có 1 chết (1 out) và người chạy ở vị trí thuận lợi (ví dụ: 1st base). Nếu có 2 chết, chiến thuật này không hiệu quả vì sẽ tăng nguy cơ mất lượt đánh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sacrifice fly', được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Sacrifice' (hy sinh) ám chỉ việc đánh đổi mạng sống (out) để ghi điểm, 'fly' (bay) chỉ cú đánh bóng bay vào không gian giữa sân.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bóng chày chuyên nghiệp, đặc biệt ở Nhật Bản và các nước có nền bóng chày phát triển. Người học cần phân biệt với '犠打' (sacrifice bunt) - cú đánh nhằm đưa người chạy về vị trí tiếp theo chứ không ghi điểm.