Looking up...
機械の状態を確認する。
Kiểm tra trạng thái của máy.
Tình trạng, trạng thái của một vật, sự vật, hoặc con người tại một thời điểm nhất định.
血圧の状態を測定する。
Đo trạng thái huyết áp.
システムの状態を監視する。
Giám sát trạng thái của hệ thống.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y tế hoặc quản lý hệ thống. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái cụ thể như 'ổn định', 'bất ổn', 'bình thường', 'khẩn cấp'.
Tình hình, trạng thái của một sự việc hoặc tình huống.
経済の状態が悪化している。
Tình hình kinh tế đang xấu đi.
心理状態を分析する。
Phân tích trạng thái tâm lý.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc tâm lý.
'状態' nhấn mạnh vào trạng thái cụ thể của một vật hoặc sự vật tại một thời điểm, trong khi '状況' nhấn mạnh vào tình hình tổng thể hoặc ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: '状態' trong '機械の状態' (trạng thái của máy) là trạng thái cụ thể, còn '状況' trong '経済状況' (tình hình kinh tế) là tình hình tổng thể.
Khi nói về trạng thái của máy móc, hệ thống, hoặc các quá trình vật lý, hãy ưu tiên sử dụng '状態' thay vì các từ chung chung như 'tình hình' hay 'tình trạng'.
Từ Hán-Nhật: 状 (trạng) + 態 (thái). '状' nghĩa là 'hình dạng, tình trạng', '態' nghĩa là 'thái độ, trạng thái'. Kết hợp thành 'trạng thái' trong tiếng Việt.
Từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'tình hình' (situation) hoặc 'tình trạng' (condition) trong mọi ngữ cảnh.